Trong tiếng Việt hiện nay, Artificial Intelligence (AI) gần như được mặc nhiên gọi là “trí tuệ nhân tạo”. Cách gọi này đã trở thành thuật ngữ quen thuộc. Tuy nhiên, khi trở về với nguyên ngữ Anh và đối chiếu các từ điển Anh ngữ, Việt ngữ và Hán ngữ, một câu hỏi đáng suy nghĩ xuất hiện: Artificial Intelligence thực sự nói đến “intelligence” hay “wisdom”? Và “trí tuệ” trong “trí tuệ nhân tạo” có nên được hiểu đúng theo nghĩa của “wisdom” trong tiếng Anh hay không?
Muốn trả lời, trước hết cần phân biệt intelligence và wisdom.

1. INTELLIGENCE là gì?
Oxford Advanced Learner’s Dictionary định nghĩa intelligence (N): “the ability to learn, understand and think in a logical way about things; the ability to do this well.” Nghĩa là “khả năng học hỏi, hiểu và suy nghĩ một cách logic về mọi việc; khả năng thực hiện tốt việc học hỏi, hiểu và suy nghĩ một cách logic.”
Bên cạnh đó, Oxford Advanced Learner’s Dictionary còn định nghĩa intelligent (Adj) là “good at learning, understanding and thinking in a logical way about things - giỏi học hỏi, hiểu biết và suy nghĩ một cách logic về mọi việc”.
Như vậy, trọng tâm của intelligence là khả năng học, hiểu, suy nghĩ, nhận thức và suy luận.
2. WISDOM là một khái niệm khác
Oxford Advanced Learner’s Dictionary định nghĩa wisdom: “the ability to make sensible decisions and give good advice because of the experience and knowledge that you have.” Nghĩa là “khả năng đưa ra những quyết định hợp lý và lời khuyên tốt nhờ kinh nghiệm và kiến thức mà mình có.”
Cambridge Dictionary cũng định nghĩa wisdom (N): “the ability to use your knowledge and experience to make good decisions and judgments - khả năng sử dụng kiến thức và kinh nghiệm để đưa ra những quyết định và phán đoán tốt.”
Collins English Dictionary định nghĩa wisdom: “the ability to use your experience and knowledge in order to make sensible decisions or judgments.” Nghĩa là khả năng sử dụng kinh nghiệm và kiến thức để đưa ra những quyết định hoặc phán đoán hợp lý, sáng suốt.
Collins còn định nghĩa wisdom: “the ability or result of an ability to think and act utilizing knowledge, experience, understanding, common sense, and insight.” Nghĩa là “năng lực, hoặc kết quả của khả năng suy nghĩ và hành động dựa trên kiến thức, kinh nghiệm, sự hiểu biết, nhận thức thông thường và sự quán chiếu”.
Như vậy, có thể tạm phân biệt: intelligence là năng lực học hỏi, hiểu biết, nhận thức và suy luận. Còn wisdom là khả năng vận dụng kiến thức và kinh nghiệm để phán đoán, quyết định và hành động một cách sáng suốt. Hai khái niệm này có liên hệ về hoạt động nhận thức nhưng không đồng nhất về chiều sâu của quá trình tư duy.
3. “TRÍ TUỆ” được dịch sang tiếng Anh là gì?
Theo mục từ “trí tuệ” của Từ điển mở (Wiktionary), các từ tiếng Anh tương ứng là wisdom, intelligence, và tiếng Hán tương ứng là 智慧.
Wiktionary giải thích “trí tuệ” là phần tư duy của con người, bao gồm những khả năng như tưởng tượng, ghi nhớ, phê phán, lý luận và thu nhận tri thức.
Từ điển Collins Chinese-English Dictionary cũng chuyển ngữ 智慧 sang tiếng Anh bằng hai từ tương ứng là intelligence và wisdom.
Như vậy, “trí tuệ” trong tiếng Việt có hai từ tiếng Anh tương ứng là intelligence và wisdom.
4. Nghĩa “TRÍ TUỆ” theo từ điển tiếng Hoa
Trùng Biên Quốc Ngữ Từ Điển Tu Đính Bản (重編國語辭典修訂本) của Bộ Giáo dục Đài Loan định nghĩa trí tuệ (智慧)với các nghĩa:
1. 分析,判斷,創造,思考的能 - khả năng phân tích, phán đoán, sáng tạo và tư duy;
2. 聰明才智 - sự thông minh, tài trí;
3. Trong Phật giáo: 指證悟一切現象之真實性的智力 – chỉ chứng ngộ nhất thiết hiện tượng chi chân thật tính đích trí lực, nghĩa là chỉ năng lực trí tuệ chứng ngộ tính chân thật của các hiện tượng.
Theo đó, trí tuệ (智慧) có trường nghĩa rộng, có thể bao hàm những nội dung tương ứng với intelligence / năng lực trí năng, wisdom / sự minh triết, và trong ngữ cảnh Phật giáo còn có nghĩa liên quan đến năng lực chứng ngộ.
5. ARTIFICIAL INTELLIGENCE (AI) được định nghĩa thế nào?
Từ điển Oxford Advanced Learner’s Dictionary định nghĩa artificial intelligence (AI): “the study and development of computer systems that can copy intelligent human behaviour - nghiên cứu và phát triển các hệ thống máy tính có thể mô phỏng hành vi thông minh của con người.”
Ở đây, Oxford dùng từ intelligent - thông minh - để mô tả hành vi của con người mà hệ thống máy tính có thể mô phỏng, chứ không dùng từ wise hay wisdom - khôn ngoan, minh triết.
Từ điển Cambridge định nghĩa artificial intelligence (AI): “the use or study of computer systems or machines that have some of the qualities that the human brain has, such as the ability to interpret and produce language in a way that seems human, recognize or create images, solve problems, and learn from data supplied to them.” Nghĩa là việc sử dụng hoặc nghiên cứu các hệ thống máy tính hoặc máy móc có một số phẩm chất mà bộ não con người có, chẳng hạn như khả năng diễn giải và tạo ra ngôn ngữ theo cách có vẻ giống con người, nhận dạng hoặc tạo ra hình ảnh, giải quyết vấn đề và học từ dữ liệu được cung cấp cho chúng.”
Định nghĩa của Cambridge cũng tập trung vào những năng lực như diễn giải và tạo ngôn ngữ, nhận dạng và tạo hình ảnh, giải quyết vấn đề và học từ dữ liệu. Đây đều là những biểu hiện thuộc phạm vi intelligence, tức năng lực nhận thức, học hỏi và suy luận.
Artificial intelligence được Từ điển Thuật ngữ Thông tin và Truyền thông (資訊與通信術語辭典) của Viện Nghiên cứu Giáo dục Quốc gia Đài Loan (國家教育研究院) dịch sang tiếng Hoa phồn thể là Nhân công trí tuệ (人工智慧).
Trùng Biên Quốc Ngữ Từ Điển Tu Đính Bản (重編國語辭典修訂本) của Bộ Giáo dục Đài Loan định nghĩa 人工智慧: 指電腦模擬人類智慧及行為的科技 - Nhân công trí tuệ: Chỉ điện não mô phỏng nhân loại trí tuệ cập hành vi đích khoa kỹ.” Nghĩa là “Công nghệ dùng máy tính mô phỏng trí năng và hành vi của con người.”
Đáng chú ý, trong thuật ngữ Nhân công trí tuệ (人工智慧), chữ trí tuệ (智慧) được dùng để chuyển thuật ngữ tiếng Anh intelligence trong Artificial Intelligence. Vì vậy, không thể căn cứ vào chữ 智慧 để đồng nhất Artificial Intelligence với wisdom. Muốn xác định nghĩa của Artificial Intelligence, cần trở về nguyên ngữ tiếng Anh và đối chiếu các định nghĩa của Oxford, Cambridge về intelligence/ intelligent.
6. Kết luận:
Như vậy, khi đối chiếu các định nghĩa Anh ngữ của Oxford và Cambridge, có thể thấy Artificial Intelligence được xây dựng quanh khái niệm intelligence/ intelligent: khả năng học hỏi, hiểu, suy luận, giải quyết vấn đề, xử lý ngôn ngữ, nhận dạng hình ảnh và học từ dữ liệu.
Trong khi đó, wisdom nhấn mạnh khả năng vận dụng kiến thức và kinh nghiệm để phán đoán, quyết định và hành động một cách sáng suốt. Vì vậy, wisdom không phải là khái niệm được Oxford hay Cambridge sử dụng để định nghĩa Artificial Intelligence.
“Trí tuệ nhân tạo” đã trở thành thuật ngữ quy ước và hoàn toàn có thể tiếp tục được sử dụng. Tuy nhiên, nếu muốn phân biệt rõ intelligence với wisdom, thì dịch Artificial Intelligence là “Sự thông minh nhân tạo” sẽ phản ánh trực tiếp hơn cấu trúc và nghĩa của thuật ngữ tiếng Anh.
* CHÙA CHÂN QUÊ THUẦN VIỆT BẮC BỘ PHÚC LÂM
Biên soạn: Bần sư Thích Minh Trí
Mạnh Thu, Bính Ngọ - 2026