
𝐇𝐨̣𝐜 𝐜𝐡𝐮̛̃ 𝐇𝐚́𝐧 𝐧𝐠𝐚̀𝐲 𝐧𝐚𝐲 đ𝐞̂̉ 𝐥𝐚̀𝐦 𝐠𝐢̀?
Nếu không làm công việc nghiên cứu Hán Nôm, không học ngành Đông phương học, không phải nhà sử học hay chuyên gia về văn hóa cổ truyền, có lẽ rất nhiều người sẽ tự hỏi: học chữ Hán để làm gì?
Câu hỏi ấy hoàn toàn hợp lý. Chúng ta đã sử dụng chữ Quốc ngữ trong đời sống hằng ngày hơn 100 năm nay. Những cuốn sách mới, những bài báo, những văn bản hành chính, những cuộc trò chuyện trên mạng xã hội đều được viết bằng một hệ chữ khác. Chữ Hán dường như đã thuộc về một thời đại xa xôi.
Nhưng có một điều khá thú vị: chữ Hán có thể đã rời khỏi đời sống như một văn tự, nhưng những gì được viết bằng chữ Hán thì chưa bao giờ hoàn toàn rời khỏi đời sống của chúng ta. Chúng vẫn nằm trong những từ ngữ chúng ta nói mỗi ngày. Trên những tấm biển, hoành phi, câu đối trong đình chùa; trong sách thuốc, sách lịch, gia phả, văn bia; trong những thuật ngữ của Phật giáo, Nho học, Đông y, triết học phương Đông,… chữ Hán vẫn hiện diện. Và đôi khi, chúng nằm ngay trong những điều mà chúng ta tưởng mình đã hiểu rất rõ.
Chẳng hạn, thử lấy một chữ rất quen thuộc: “hưu”, như trong “nghỉ hưu”. Ta nói từ này hằng ngày nhưng có lẽ ít khi tự hỏi chữ “hưu” được viết thế nào. Đó là chữ 休. Nhìn vào chữ, ta có thể nhận ra 人 là người (bộ 人 = 亻 viết trong chữ 休 là một kiểu viết khác) và 木 là cây. Hình thể của chữ gợi lên hình ảnh một người dừng lại bên cái cây để nghỉ. Chỉ một chữ thôi, nhưng khi biết mặt chữ, âm đọc quen thuộc bỗng có thêm hình hài và câu chuyện của nó.
Đó chính là một trong những điều thú vị khi học chữ Hán. Có những chữ ta vẫn nói mỗi ngày nhưng chưa từng thực sự nhìn thấy và hiểu tường tận.
Và khi học chữ Hán, ta không chỉ học thêm một hệ chữ, mà bắt đầu nhìn thấy cấu trúc ẩn phía sau những từ ngữ mình vẫn thường sử dụng. Tiếng Việt có một lớp từ Hán-Việt rất lớn. Vì vậy, người Việt có một lợi thế đặc biệt khi học chữ Hán: chúng ta đã có sẵn một phần “vốn từ” trong đầu.
Nhưng biết âm Hán-Việt lại là chuyện khác với biết chữ. Ta biết “vô thường”, nhưng chưa chắc nhận ra 無常. Biết “âm dương”, nhưng chưa chắc đọc được 陰陽. Biết “ngũ hành”, nhưng chưa chắc nhận ra 五行. Biết “trung dung”, nhưng chưa chắc đã hiểu được tường tận 中庸 trong cách dùng của người xưa.
Khi bắt đầu học chữ Hán, những từ quen thuộc ấy như được mở thêm một lớp cửa. Ta bắt đầu quan tâm vì sao chữ ấy được cấu tạo như vậy, vì sao hai chữ ấy đứng cạnh nhau, chúng đã được sử dụng trong những văn bản nào, và ý nghĩa của chúng đã thay đổi ra sao qua thời gian.
𝐇𝐨̣𝐜 𝐜𝐡𝐮̛̃ 𝐇𝐚́𝐧, 𝐯𝐢̀ 𝐭𝐡𝐞̂́, 𝐜𝐮̃𝐧𝐠 𝐥𝐚̀ 𝐦𝐨̣̂𝐭 𝐜𝐚́𝐜𝐡 𝐡𝐨̣𝐜 𝐭𝐢𝐞̂́𝐧𝐠 𝐕𝐢𝐞̣̂𝐭 𝐬𝐚̂𝐮 𝐬𝐚̆́𝐜 𝐡𝐨̛𝐧.
Chữ Hán không chỉ hữu ích với những người nghiên cứu ngôn ngữ. Một người làm Y học cổ truyền sẽ bắt gặp cả một thế giới thuật ngữ Hán văn như âm dương 陰陽, khí huyết 氣血, kinh lạc 經絡, tạng phủ 臟腑, hàn nhiệt 寒熱, biểu lý 表裏... Và khi nhìn thấy mặt chữ, những thuật ngữ vốn quen thuộc qua âm Hán–Việt không còn chỉ là những âm tiết cần ghi nhớ, mà bắt đầu hiện ra như những khái niệm có cấu tạo, quan hệ và lịch sử riêng. Khi hiểu chữ, những thuật ngữ ấy không còn hoàn toàn là những âm tiết phải ghi nhớ, chúng trở thành những từ có cấu tạo và quan hệ với nhau.
Một người tìm hiểu văn hóa phương Đông sẽ gặp âm dương 陰陽, ngũ hành 五行, lễ 禮, nghĩa 義, trung dung 中庸, tự nhiên 自然...
Một người nghiên cứu lịch pháp và các hệ thống tri thức truyền thống sẽ gặp can chi 干支, bát quái 八卦, hà đồ 河圖, lạc thư 洛書 và vô số thuật ngữ được truyền lại qua Hán văn.
Một người yêu thích thư pháp, kiến trúc, mỹ thuật hay văn hóa truyền thống sẽ không ít lần đứng trước một bức hoành phi, một câu đối, một văn bia và tự hỏi: những chữ này thực sự viết gì?
Với người học Phật, thế giới ấy còn rộng lớn hơn. Người học có thể gặp Phật 佛, Pháp 法, Tăng 僧, thiền 禪, bát-nhã 般若, bồ-đề 菩提, nhân duyên 因緣, vô thường 無常... Những từ ngữ đã trở nên quen thuộc trong tiếng Việt lại mang trong mình cả một lịch sử của ngôn ngữ, tư tưởng và tôn giáo.
Kinh sách, ngữ lục, bia ký, sắc phong, câu đối, hoành phi, trước tác của các thiền sư... đã tạo thành một di sản văn bản đồ sộ trong lịch sử Phật giáo Việt Nam. Khi không đọc được chữ Hán, ta vẫn có thể nhìn thấy những văn bản ấy. Nhưng khi đọc được, ta bắt đầu có phương tiện để hiểu tường tận nghĩa lý bên trong.
Để từ đó, một tấm bia không còn chỉ là một phiến đá có chữ, một câu đối không còn chỉ là hai vế chữ treo trước điện Phật, cuốn sách cổ kia không còn chỉ là một hiện vật quý. Chúng trở thành những văn bản có thể được đọc, được hiểu, được đối chiếu và đặt trở lại trong hoàn cảnh lịch sử đã sinh ra chúng.
Có lẽ điều thú vị của việc học chữ Hán nằm ở chỗ đó. Nó không nhất thiết dẫn chúng ta trở về quá khứ. Ngược lại, nó khiến quá khứ trở nên gần hơn với chúng ta ngay hiện tại.
Đi vào một ngôi chùa cổ, ta có thể đọc tên chùa trên hoành phi. Đứng trước một văn bia, ta có thể biết người dựng bia là ai, dựng vào năm nào, để ghi nhớ điều gì. Mở một cuốn sách cũ, ta có thể tự mình đọc tên sách, tên người viết, lời tựa, lời bạt. Nhìn một thuật ngữ quen thuộc, ta có thể biết nó được cấu tạo từ những chữ nào. Thậm chí khi đọc một tác phẩm tiếng Việt hiện đại, việc hiểu lớp từ Hán-Việt cũng giúp ta nhận ra thêm nhiều sắc thái mà bản thân bản dịch hoặc cách giải thích đơn giản đôi khi không thể nói hết.
Đó là lúc chữ Hán trở thành một công cụ đọc thế giới xung quanh, chứ không chỉ là một môn học về ngôn ngữ.
Và còn một điều nữa. Trong thời đại mà thông tin có thể được tìm thấy chỉ sau vài giây, việc học một hệ chữ cổ có vẻ như một lựa chọn chậm chạp. Nhưng chính sự chậm ấy lại có giá trị. Khi học chữ Hán, ta dần quen với việc không vội vàng đi qua một chữ, một câu. Một chữ có thể có nhiều nghĩa; một câu có thể chỉ thực sự sáng rõ khi đặt trong toàn bộ văn cảnh. Một cách đọc đôi khi cần được đối chiếu với những câu khác, những văn bản khác, thậm chí với chính cách người xưa đã dùng chữ ấy.
Học chữ Hán cũng mở ra một cách tiếp cận khác với văn bản. Ta không nhất thiết phải bằng lòng với một nghĩa được giải thích sẵn, mà có thể tự mình nhìn vào chữ, tra cứu, đối chiếu và đặt nó trở lại trong văn cảnh. Từ chỗ hoàn toàn phụ thuộc vào những gì người khác đã đọc và giải thích, người học dần có thêm khả năng tự mình tìm đến văn bản gốc.
Vậy, học chữ Hán ngày nay để làm gì? Có thể để phục vụ cho công việc. Có thể để nghiên cứu. Có thể để đọc kinh sách, tìm hiểu Đông y, lịch pháp, văn hóa phương Đông hay những di sản mà cha ông để lại. Có thể để đọc được chữ trên những vật dụng xưa trong nhà, bức hoành phi trên cổng tam quan ngôi chùa mình thường đi qua. Có thể để hiểu sâu hơn những từ ngữ Hán-Việt mà chúng ta vẫn sử dụng mỗi ngày.
Hoặc cũng có thể chẳng vì một mục đích cụ thể nào cả. Chỉ là khi đứng trước một trang sách cũ, một tấm bia hay một câu đối, thay vì hoàn toàn xa lạ với những hàng chữ trước mắt, ta có thể tự mình đọc được một phần, nhận ra được một vài chữ, hoặc ít nhất biết cách tra cứu để tìm đến ý nghĩa của chúng.
Có lẽ đó là lý do chữ Hán vẫn đáng để học trong ngày hôm nay. Không phải vì chúng ta cần sống lại bằng văn tự của quá khứ. Mà bởi có những cánh cửa của quá khứ chỉ mở ra khi ta có được “câu thần chú” để bước vào.
Phùng Anh Quốc/Thư viện Huệ Quang