Tự tứ là một nghi thức để khép lại ba tháng An cư, là đỉnh cao của nghệ thuật tu tập, soi chiếu bản ngã và xây

dựng một cộng đồng thức tỉnh. Về mặt ngữ nghĩa, “Tự” là tự nguyện, “Tứ” là tha thiết thỉnh cầu người khác chỉ ra lỗi lầm của mình.
Thông thường, con người luôn có xu hướng che giấu khuyết điểm, bảo vệ cái tôi và phản ứng gay gắt trước những lời chỉ trích. Pháp Tự tứ đi ngược lại tâm lý ấy bằng cách đặt cái tôi xuống mức thấp nhất. Đó là khoảnh khắc một vị xuất gia, bất kể phẩm vị hay tuổi hạ, thành kính quỳ xuống trước Đại Tăng, xin trao cho Tăng đoàn quyền được can thiệp, soi sáng và sửa sai cho tâm mình.
Sự sâu sắc của pháp Tự tứ nằm ở việc “nương vào trí tuệ của Tăng đoàn để vượt qua điểm mù của bản thân”. Sự tu tập nếu thiếu đi sự phản chiếu của cộng đồng rất dễ rơi vào tình trạng tự mãn hoặc mê lầm trong chính những sai sót vô tình mà bản thân không hề hay biết.
Tuy nhiên, việc nhắc lỗi trong Tự tứ không phải là sự bới móc hay xét nét mang tính trừng phạt, mà được xây dựng trên nền tảng của ba yếu tố: Thấy, nghe và nghi. Người chỉ lỗi phải xuất phát từ lòng từ bi thuần khiết, không chứa chấp thù hằn; người nhận lỗi phải mở lòng với sự khiêm nhường tối thượng. Nhờ sự soi sáng đa chiều ấy, những hạt bụi nhỏ nhất che mờ tâm trí đều được nhận diện và lau sạch, trả lại sự thanh khiết trọn vẹn cho hành giả.
Pháp Tự tứ khi được truyền tải vào cuộc sống đời thường chính là tinh thần dám nhìn vào sự thật và năng lực tự sửa mình. Một cá nhân hay một tổ chức chỉ có thể tăng trưởng vững mạnh khi biết thiết lập cho mình một “không gian Tự tứ”, nơi con người lắng nghe nhau bằng tâm từ bi, góp ý bằng sự chân thành và đón nhận sự phản biện bằng lòng biết ơn.
Khi cái tôi vị kỷ được xả bỏ để nhường chỗ cho sự lắng nghe khiêm cung, mọi rào cản và hiểu lầm đều được xóa bỏ, nhường chỗ cho sự hòa hợp và trí tuệ.
Đó chính là lý do vì sao ngày Tự tứ còn được gọi là Ngày Phật hoan hỷ, ngày mà sự dũng cảm vượt qua bản ngã tỏa sáng, mang lại sự thanh tịnh trọn vẹn cho thân tâm.