Trong đời sống thế tục, lòng tự trọng thường được nhìn nhận như một phẩm chất đạo đức cao đẹp

giúp con người giữ gìn danh dự, sống ngay thẳng, không ngừng hoàn thiện bản thân và làm chuẩn mực xã hội.
Tuy nhiên, khi đặt khái niệm này dưới ánh sáng của Phật giáo, lòng tự trọng được soi chiếu qua tuệ giác sẽ sâu thẳm hơn rất nhiều, vượt lên trên những quan niệm thông thường về cái tôi cá nhân để vươn tới sự thanh tịnh nội tâm và trí tuệ giác ngộ. Phật giáo không nhìn nhận con người như một thực thể cố định để bảo vệ cái tôi bằng mọi giá, mà thay vào đó, Phật giáo phân định rõ ràng giữa một bên là phẩm giá đạo đức chân chính xuất phát từ sự tỉnh thức, và một bên là sự bám víu chấp thủ vào bản ngã vốn là cội nguồn của mọi khổ đau.
Trong kinh Nikaya, nền tảng của điều mà chúng ta có thể gọi là lòng tự trọng được biểu hiện qua cặp phạm trù tàm và quý, thường được Đức Phật ca ngợi là hai pháp hộ thế bảo vệ thế giới khỏi sự hỗn loạn luân lý. Tàm: là lòng tự hổ thẹn với chính mình, là sự tự trọng nội tại khi một cá nhân nhận thức được tư cách, nhân phẩm và giá trị tâm linh của bản thân, từ đó từ chối làm những điều ác, phi nhân quả hay bất thiện. Quý: là sự e dè, hổ thẹn đối với mọi người, trước những bậc trí giả và nhân quả khi có nguy cơ phạm giới.
Trong Kinh Tăng Chi Bộ, Đức Phật khẳng định tàm và quý chính là những phẩm chất giữ gìn thế giới đứng vững trong kỷ cương đạo đức, bởi nếu thiếu vắng hai yếu tố này, con người sẽ rơi vào trạng thái sống buông tuồng không khác gì cầm thú. Như vậy, trong kinh Nikaya, tự trọng không phải là sự kiêu hãnh bề ngoài hay sự bảo vệ thể diện mù quáng, mà là ý thức trách nhiệm sâu sắc của một cá nhân đối với thân, khẩu, ý của chính mình, xem sự trong sạch của đạo đức là tấm áo giáp bảo vệ phẩm giá con người trước những cám dỗ của tham sân si.
Bên cạnh đó, tinh thần tự trọng trong kinh điển Nikaya còn được thể hiện qua tư tưởng tự chủ và đề cao vai trò tự quyết của cá nhân trên con đường tâm linh. Trong phẩm Tự Ngã thuộc Kinh Pháp Cú rằng:
“Tự mình y chỉ mình.
Nào có y chỉ khác,
Nhờ khéo điều phục mình.
Được y chỉ khó được.”
(Mỗi người là chủ nhân của chính cuộc đời mình, không một ai bên ngoài có thể đóng vai trò ban ơn giáng phước, nếu bản thân của mình không tự điều phục mình, không tu dưỡng và chuyển hóa). Điều này đã khẳng định một tinh thần tự tôn tối thượng dựa vào năng lực tự chuyển hóa của nội tâm. Sự tự trọng theo góc nhìn này đòi hỏi mỗi người phải có bản lĩnh tự đứng trên đôi chân của mình, không yếm thế, bi quan, không tự ti mặc cảm rằng mình kém cỏi, và cũng không phó mặc số phận cho các tha lực bên ngoài. Tôn trọng chính mình là không cho phép bản thân rơi vào sự dễ duôi, lười biếng, biết gìn giữ hạt giống thiện lành và phát triển trí tuệ để vượt thoát khỏi vòng luân hồi sinh tử.
Theo Đại thừa, góc nhìn về lòng tự trọng lại được mở rộng và thăng hoa lên một tầm mức bản thể học thông qua tư tưởng Phật Tánh và Như Lai Tạng. Các bộ kinh lớn như Kinh Đại Bát Niết Bàn hay Kinh Pháp Hoa đều nhấn mạnh rằng tất cả chúng sinh đều có sẵn hạt giống giác ngộ bên trong, vốn trong sáng, thanh tịnh và hoàn hảo vượt lên trên mọi cấu uế của phiền não.
Do đó, lòng tự trọng dưới lăng kính Đại thừa không đơn thuần chỉ là việc giữ gìn giới luật hay quy chuẩn đạo đức thông thường, mà chính là sự tôn kính sâu sắc đối với Phật Tánh hiện hữu nơi chính mình và tất cả mọi người. Khi một người thấu hiểu rằng bản chất sâu kín nhất của họ vốn đồng nhất với chư Phật, họ sẽ tự khắc sống một cách cẩn trọng, đàng hoàng và cao thượng, bởi bất kỳ hành động, gian dối hay bất thiện nào cũng đi ngược lại với phẩm giá tối cao của bản tánh giác ngộ. Sự tự trọng lúc này trở thành lòng tự tôn tâm linh, thôi thúc con người vượt lên trên những dục vọng tầm thường để xứng đáng sống với tiềm năng giác ngộ cao cả của mình.
Tuy nhiên, Phật giáo cũng vạch ra một ranh giới vô cùng tinh tế và nghiêm ngặt để phân biệt giữa lòng tự trọng chân chính với sự ngã chấp và ngã mạn. Ngã chấp là sự bám víu kiên cố vào ý niệm về một cái tôi độc lập, thường hằng và chủ quan, trong khi ngã mạn là thái độ tự cao tự đại, coi mình hơn người hoặc bằng người.
Trong đời sống thế tục, không ít lần lòng tự trọng bị biến tướng thành sự tự ái cực đoan, nơi con người cố gắng bảo vệ cái tôi giả lập mỗi khi bị chê bai, chỉ trích hay tổn thương danh dự bề ngoài. Phật giáo chỉ ra rằng chừng nào con người còn đồng hóa mình với các khái niệm về danh vọng, địa vị, sắc tướng hay ý kiến chủ quan, thì chừng đó lòng tự trọng sẽ trở thành xiềng xích trói buộc tâm thức vào sân hận, si mê và khổ đau.
Ngược lại, một hành giả thực hành tu tập theo tinh thần vô ngã và duyên khởi sẽ không cảm thấy bị xúc phạm hay tổn thương danh dự theo nghĩa thông thường, bởi họ nhìn thấu rõ tính chất vô thường và trống rỗng của các hiện tượng. Khi cái tôi giả lập bị phá vỡ, lòng tự trọng không bị mất đi mà thay vào đó được chuyển hóa thành lòng từ bi và sự bình thản tuyệt đối, một phẩm giá nội tâm vững chãi không cần đến sự công nhận của thế gian để tồn tại.
Như vậy, lòng tự trọng trong Phật giáo không phải là một phiên bản của ngã chấp, mà ngược lại, là chiếc cầu nối vi tế dẫn dắt con người từ đời sống đạo đức luân lý thế gian bước lên con đường giải thoát giác ngộ.
Bằng sự kết hợp nhuần nhuyễn giữa tàm và quý trong kinh điển Nikaya cùng sự thức tỉnh Phật Tánh trong tư tưởng Đại thừa, Phật giáo định hình lòng tự trọng như một năng lực nội tâm trong sáng, giúp con người đứng thẳng giữa dòng đời biến động, sống có trách nhiệm với nhân quả, tôn trọng chính mình và vạn vật, đồng thời buông bỏ hoàn toàn mọi sự chấp thủ vi tế của bản ngã để đạt tới sự an nhiên, tự tại chân thật.