Trong triết học Phật giáo, tự tánh được hiểu là tự thể, bản tính cốt lõi, độc lập, tự hữu, không thay đổi và tồn tại trong một sự vật, một hiện tượng (pháp). Một thực thể có "tự tánh" nghĩa là nó tự hiện hữu mà không cần phụ thuộc vào các yếu tố khác cấu thành, đồng thời có một căn tính cố định, mang tính bất biến theo thời gian.

Hình minh họa
Ví dụ 1: Giả sử có một chiếc cốc được làm bằng một loại "vàng ròng nguyên chất tuyệt đối" mang tính tự tánh. Chiếc cốc này không phải do đất, cát, lửa hay bàn tay người thợ gốm nhào nặn mà thành. Nó tự nhiên sinh ra đã là một chiếc cốc, không cần các duyên, điều kiện khác kết hợp để tạo nên. Cho dù đem chiếc cốc này đập phá, bỏ vào lò nung hàng chục nghìn độ C hay ngâm dưới đáy đại dương hàng triệu năm, nó vẫn giữ nguyên hình dáng, màu sắc và đặc tính của chiếc cốc đó. Căn tính "chiếc cốc vàng" của nó là vĩnh cửu, bất biến, không bị tác động hay thay đổi bởi môi trường xung quanh.
Thế nhưng, trong thế giới hiện thực, chiếc cốc này không có thật mà chỉ là một giả định. Chiếc cốc ngoài đời thực được làm từ đất sét, nước, men, lửa và công sức của người thợ, nghĩa là phụ thuộc vào nhiều yếu tố khác nhau. Nếu rơi xuống đất, nó sẽ vỡ tan ngay. Điều đó cho thấy nó không có tự tánh.
Ví dụ 2: Khái niệm "linh hồn" trong một số tôn giáo và hệ thống triết học cho rằng có một "linh hồn" tối hậu ẩn sâu bên trong mỗi con người. Thân xác có thể già đi, từ một đứa trẻ trở thành một ông lão với tóc bạc, da mồi; tâm trí cũng có thể thay đổi từ vui sang buồn. Nhưng "linh hồn" ấy được tin là vẫn nguyên vẹn, không già đi, không thay đổi bản chất. Khi thân xác chết đi và tan rã, linh hồn vẫn tiếp tục tồn tại độc lập, chuyển sang một cảnh giới khác hoặc nhập vào một thân xác mới mà không mất đi bản sắc cốt lõi.
Đó là ví dụ điển hình về một thực thể có "tự tánh", tức một cái cốt lõi vĩnh hằng, biệt lập và tồn tại độc lập với thế giới xung quanh.
Đức Phật dạy rằng trên đời này không có bất kỳ thứ gì tồn tại một cách bất biến. Ví như hòn đá hay ngọn núi tưởng chừng rất vững chãi nhưng cũng đang bị xói mòn, thay đổi từng phút giây bởi gió và nước.
Tâm trí con người tưởng là một khối "tôi" duy nhất, nhưng thực chất là vô số suy nghĩ và cảm xúc sinh rồi diệt liên tục, giống như những làn sóng trên mặt biển. Vì vậy, vạn vật đều vô tự tánh, tức luôn biến đổi và luôn nương tựa vào nhau để tồn tại rồi tan hoại.
Trong toàn bộ hệ thống năm bộ kinh Nikāya gồm Trường Bộ, Trung Bộ, Tương Ưng Bộ, Tăng Chi Bộ và Tiểu Bộ, Đức Phật không hề thiết lập hay công nhận bất kỳ một thực thể nào có "tự tánh" độc lập. Ngược lại, cốt lõi của giáo lý Duyên khởi khẳng định:
"Cái này có mặt thì cái kia có mặt; cái này sinh thì cái kia sinh. Cái này không có mặt thì cái kia không có mặt; cái này diệt thì cái kia diệt."
(Kinh Đa Giới 115, Trung Bộ Kinh, tập 3).
Khi một sự vật hay hiện tượng chỉ có thể xuất hiện, tồn tại và biến mất dựa trên một tổ hợp các điều kiện (duyên) khác nhau thì điều đó đồng nghĩa với việc nó không có một cái gốc tự ngã độc lập. Do đó, xét theo Nikāya, vạn vật chỉ mang tính duyên sinh, chứ không hề có tự tánh.
Đức Phật phân tích con người và thế giới qua năm uẩn gồm: Sắc (vật chất), Thọ (cảm thọ), Tưởng (tri giác), Hành (tâm hành) và Thức (nhận thức).
Trong Kinh Bọt Nước (Tương Ưng Bộ Kinh, phẩm Hoa), Đức Phật dùng nhiều hình ảnh ví dụ để chỉ rõ bản chất không có lõi cứng của năm uẩn:
Sắc uẩn như một cụm bọt nước trôi trên sông.
Thọ uẩn như bong bóng nước hiện ra rồi vỡ tan khi trời mưa.
Tưởng uẩn như một ảo ảnh giữa sa mạc.
Hành uẩn như cây chuối, khi lột hết bẹ thì hoàn toàn không có lõi.
Thức uẩn như một trò ảo thuật của nhà ảo thuật.
Phật dạy:
"Một vị Tỳ-kheo nhìn kỹ, quán sát, suy xét một cách thấu đáo về năm uẩn ấy. Khi nhìn kỹ, quán sát, suy xét thấu đáo thì thấy rõ uẩn ấy là trống rỗng, là rỗng không, là không có lõi cứng."
Sự vắng mặt của "lõi cứng" hay tự tánh này được khái quát thành hệ thống Tam pháp ấn:
Vô thường: Mọi hiện tượng đều biến dịch không ngừng. Cái gì thay đổi, sinh diệt liên tục trong từng sát-na thì không thể có một bản tính cố định.
Khổ: Là hệ quả của sự biến dịch đối với tâm thức còn bám víu.
Vô ngã: Hoàn toàn không có một cái "tôi", cái "ta" hay một thực thể tối hậu làm chủ. Vô ngã chính là cách diễn đạt sơ khởi trong Nikāya của tư tưởng "vô tự tánh", được phát triển rõ hơn ở các thời kỳ sau.
Nhận chân được sự thật rằng vạn vật không có tự tánh, theo Nikāya, không phải là một bài toán siêu hình để tranh luận mà là chìa khóa tối hậu nhằm đoạn trừ khổ đau.
Nguồn gốc của sinh tử luân hồi nằm ở chỗ tâm thức con người mắc kẹt trong hiện tượng tưởng điên đảo, tức nhìn cái vô thường mà lầm tưởng là thường, nhìn cái vô ngã mà lầm tưởng là có ngã, có một tự tánh vững chắc. Từ sự lầm tưởng ấy, tâm sinh khởi tham dục, bám víu (thủ) và kháng cự (sân).
Khi hành giả thực hành thiền quán theo Kinh Đại Niệm Xứ (Trường Bộ Kinh), hành giả sẽ trực nhận các cảm thọ, suy nghĩ và thân xác chỉ là một dòng chảy của những điều kiện sinh diệt. Khi cái nhìn "vô tự tánh" được thiết lập vững chắc, hành giả sẽ:
Tóm lại, nếu hiểu tự tánh theo nghĩa là một thực thể độc lập, bất biến và tự hữu thì kinh điển Nikāya hoàn toàn phủ nhận sự tồn tại của tự tánh. Trong nhãn quan Nikāya, thế giới là một tiến trình vận động liên tục, kết nối chằng chịt bởi các mối quan hệ nhân quả và duyên sinh. Vạn pháp chỉ có đặc tính chuyển đổi tùy duyên chứ không có một "tự tánh cô lập". Thấu triệt điều này, con người mới buông bỏ được ảo tưởng về một cái tôi cố định, bẻ gãy các mắt xích của tùy miên, kiết sử và đạt đến tự tại ngay nơi thực tại sinh diệt.
Cư sĩ Pháp Minh
Đại Ngàn Tây Nguyên, mùa hạ 2026