Trong triết học Phật giáo, Tự tánh được định nghĩa là một thực thể tự hữu, có căn tính độc lập,

khép kín và vĩnh hằng theo thời gian. Một pháp được xem là có tự tánh khi không phụ thuộc vào bất kỳ yếu tố nào khác để tồn tại, đồng thời cấu trúc nội tại của nó hoàn toàn bất biến.
Tuy nhiên, hệ thống tư tưởng Đại thừa xem định nghĩa này là một trong những ngộ nhận lớn nhất của tâm thức nhị nguyên. Triết học Đại thừa thiết lập một lộ trình biện chứng sắc bén để phân tích khái niệm này qua hai phương diện tưởng chừng đối lập nhưng thực chất thống nhất: phủ định triệt để một tự tánh cố định bằng Tánh Không, từ đó làm hiển lộ Tự tánh thanh tịnh bản nhiên của thực tại Chân Như.
Đại thừa mở đầu vũ trụ luận bằng tinh thần của hệ Bát Nhã: Vạn pháp vô tự tánh, bản chất của chúng là Không. Để chứng minh điều này một cách sâu sắc, luận sư Long Thọ trong Trung Quán Luận đã đưa ra một lập luận logic: nếu một sự vật có tự tánh bất biến thì vũ trụ sẽ không còn vận hành.
Định nghĩa của tự tánh là độc lập và bất biến. Nếu hạt mầm có "tự tánh của hạt mầm", nó buộc phải giữ nguyên bản chất ấy vĩnh viễn. Nó không thể tiếp nhận đất, nước hay ánh sáng, bởi tiếp nhận đồng nghĩa với phụ thuộc. Nó cũng không thể phát triển thành cây cổ thụ, bởi biến đổi đồng nghĩa với tự tánh ban đầu bị phá vỡ.
Một thế giới mà vạn vật đều có tự tánh cố định sẽ là một thế giới không có sinh thành, không có chuyển hóa, không có vận động và cũng không có sự tu tập để thành Phật.
Thực tại vận hành, hạt mầm lớn lên thành cây, muôn pháp luôn chuyển biến chính là vì vạn pháp vô tự tánh. Do đó, Đại thừa khẳng định rằng Tánh Không không phải là cái "không có gì" của chủ nghĩa hư vô.
Tâm Kinh Bát Nhã dạy: "Sắc bất dị Không, Không bất dị Sắc." Bông hoa vẫn hiện hữu trước mắt, nhưng nó trống rỗng về một tự thể độc lập, bởi được hình thành từ mây, nước, đất và ánh mặt trời. Chính sự trống rỗng về tự thể biệt lập ấy là chân tướng của bông hoa.
Ai cho rằng thế giới tồn tại cố định, tuyệt đối sẽ rơi vào Thường kiến. Ai cho rằng tất cả đều hư vô, không có gì sẽ rơi vào Đoạn kiến. Đại thừa đứng vững trên tinh thần Trung đạo, vượt ngoài hai cực đoan ấy.
Khi Tánh Không đã quét sạch mọi chấp trước vào hiện tượng hư vọng, các kinh điển Đại thừa thuộc hệ Như Lai Tạng như Kinh Đại Bát Niết Bàn, Kinh Lăng Nghiêm và Kinh Thắng Man tiếp tục triển khai một chiều sâu triết học mới.
Nếu vạn pháp đều biến đổi và đều là Không, vậy điều gì đang nhận biết cái Không ấy? Nếu chính tâm nhận biết cũng tan biến thành hư vô thì giải thoát chẳng phải sẽ trở thành sự đoạn diệt của tâm thức hay sao?
Để giải quyết vấn đề này, Đại thừa đưa ra một cách lý giải mới về tự tánh thông qua hình ảnh chiếc gương và các hình ảnh phản chiếu.
Những hiện tượng tâm lý và vật chất như vui, buồn, sinh, tử, thành, bại luôn thay đổi theo duyên, không có tự tánh riêng. Chúng giống như các hình ảnh hiện lên trên mặt gương.
Dù hình ảnh thay đổi không ngừng, bản thể của chiếc gương vẫn luôn sáng trong, chưa từng bị các hình ảnh làm ô nhiễm, cũng chưa từng sinh hay diệt. Bản thể ấy chính là Tự tánh Chân Như, hay Phật tánh, vốn sẵn đủ nơi mọi chúng sinh.
Trong Kinh Lăng Nghiêm, Đức Phật dùng hình ảnh nước và sóng để minh họa. Sóng là hiện tượng sinh diệt của tâm thức, luôn biến đổi và không có tự tánh riêng. Nhưng nước thì vẫn nguyên vẹn. Nước tượng trưng cho Tự tánh Chân Như.
Kinh Đại Bát Niết Bàn cũng khẳng định rằng, sau khi phủ định cái ngã hư vọng của năm uẩn, trạng thái còn lại là Thường – Lạc – Ngã – Tịnh, biểu hiện của một tự tánh thanh tịnh và sáng suốt.
Theo Đại thừa, tu hành không phải để tìm kiếm một điều gì mới từ bên ngoài, mà là ngộ nhập và nhận lại Tự tánh thanh tịnh vốn đã đầy đủ nơi chính mình từ vô thủy.
Lập luận sâu sắc nhất của Đại thừa, được thể hiện rõ trong tư tưởng Sự sự vô ngại của Kinh Hoa Nghiêm, là không cho phép hành giả bám chấp vào bất kỳ khái niệm nhị nguyên nào, kể cả Tánh Không hay Phật tánh.
Nhìn từ phương diện hiện tượng (Tướng), vạn pháp do duyên sinh nên vô tự tánh.
Nhìn từ phương diện bản thể (Tánh), vạn pháp đồng nhất trong Tự tánh thanh tịnh, tức Chân Như.
Hai phương diện ấy không tách rời nhau.
Một bông hoa không có tự tánh riêng vì cần đất, nước, ánh sáng và vô số điều kiện khác để tồn tại. Nhưng cũng chính vì vô tự tánh nên trong một bông hoa có thể phản chiếu toàn thể vũ trụ. "Vô tự tánh" của hiện tượng chính là nền tảng để "Tự tánh Chân Như" của bản thể được hiển lộ.
Như vậy, khái niệm Tự tánh trong kinh điển Đại thừa là một hệ thống biện chứng hoàn chỉnh, đi từ phủ định đến kiến lập.
Đại thừa dùng Tánh Không như lưỡi dao sắc bén để cắt đứt mọi ảo tưởng về một cái "tôi" cô lập, bất biến, rồi từ sự đoạn trừ chấp ngã ấy làm hiển lộ ánh sáng của Như Lai Tạng, khẳng định một Tự tánh thanh tịnh, sáng suốt và viên mãn.
Thấu triệt tinh thần này, người học Phật sẽ không còn mắc kẹt giữa hai cực đoan chấp Có và chấp Không, vượt qua tư duy nhị nguyên để sống tự tại, an nhiên giữa cuộc đời nhiều biến động.
Cư sĩ Minh Pháp Bảo