Trong tâm thức và ngôn ngữ Việt, cách gọi “tháng Chạp” (tháng Mười hai âm lịch) đã trở nên thân thuộc. Nhưng ẩn sau hai âm tiết ấy là một hành trình dài của ngữ âm, văn hóa và tư duy thẩm mỹ, từ các kinh điển Trung Hoa thâm sâu, thấm sâu vào đời sống nghi lễ, rồi được Việt hóa một cách tinh tế, cuối cùng trở thành một hình ảnh thi ca điển nhã.
Hành trình ấy không chỉ là câu chuyện của một từ, mà còn là một lát cắt sinh động về quá trình tiếp biến và sáng tạo văn hóa.

I. Từ nguyên “Lạp” (臘):
Khởi nguồn của danh xưng này nằm ở chữ Hán “Lạp” (臘). Trong văn hóa Trung Hoa cổ đại, “Lạp” trước hết chỉ một nghi lễ trọng đại cuối năm. “Lễ Ký – Giao Đặc Sinh” (《禮記·郊特牲》) ghi chép về “Lạp tế” (臘祭), một “tuế chung đại tế” (歲終大祭) – đại lễ tế cuối năm – với ý nghĩa báo cáo, tạ ơn thần linh và tổ tiên.
Chữ “Lạp” có mối liên hệ với “liệp” (獵) – săn bắn, bởi vật phẩm hiến tế thường là thú săn được. Vì nghi lễ này được cử hành vào tháng cuối cùng của năm, nên tháng đó được gọi là “Lạp nguyệt” (臘月).
Khi du nhập vào tiếng Việt, âm “Lạp” dần được đọc chệch thành “Chạp”. Như một nghiên cứu về lịch sử ngữ âm đã chỉ ra, “tháng chạp bắt nguồn từ hai chữ ‘lạp nguyệt’ mà người Việt đã đọc chệch từ ‘lạp’ thành ‘chạp’”.
Cùng với “tháng Giêng” (từ “Chinh nguyệt” 正月), “tháng Chạp” đã hoàn toàn đi vào hệ thống từ vựng thuần Việt, đánh dấu hai đầu mốc quan trọng nhất của chu kỳ một năm âm lịch.
Không dừng lại ở tên gọi dân gian, cặp đôi “Giêng – Chạp” đã được các tao nhân mặc khách nâng lên tầm một hình ảnh thi ca hàm súc, mang tính biểu trưng sâu sắc. Điều này được minh chứng rõ nét trong câu thơ thuộc “Hồng Đức quốc âm thi tập” mà:
“Soi khắp đầu Giêng liền cuối Chạp.
Suốt từ một khắc nhẫn năm canh.”
Như vậy, câu thơ không đơn thuần nhắc đến tên tháng. Nó sử dụng “Giêng” và “Chạp” như những điển cố (典故) về thời gian, để từ đó xây dựng nên một hình tượng nghệ thuật về cái nhìn viên mãn, thấu suốt chu kỳ tự nhiên và sự vận hành của tạo vật.
Điều này chứng tỏ, vào thời kỳ “Hồng Đức quốc âm thi tập” (thế kỷ XV), cặp từ “Giêng – Chạp” đã hoàn toàn đi vào ý thức thẩm mỹ bác học của người Việt, trở thành ngôn ngữ thi ca đầy tính điển nhã.
II. Từ nghi lễ quốc gia đến sinh hoạt gia tộc
Nếu ở Trung Hoa, “Lạp tế” là một nghi lễ mang tính quốc gia, thì khi hội nhập vào đời sống Việt Nam, tinh thần của nó đã có một sự chuyển dịch căn bản. Người Việt tiếp thu ý nghĩa cốt lõi là sự tổng kết, báo cáo và tạ ơn cuối năm, nhưng thu hẹp và đậm đặc hóa trong phạm vi gia tộc, biến nó thành cơ chế gắn kết cộng đồng huyết thống.
Điều này thể hiện rõ qua các thuật ngữ và sinh hoạt:
• “Giỗ Chạp”: Như đã trao đổi, đây là cách nói dân gian bao hàm, chỉ chung các ngày giỗ (kỵ nhật) và đặc biệt là lễ cúng tổ tiên chung của dòng họ vào tháng Chạp.
• “Chạp họ”: Đây mới là điểm sáng của sự Việt hóa. Vào một ngày cố định trong tháng Chạp, con cháu trong dòng họ sau khi tảo mộ thì tụ họp tại từ đường để cử hành nghi thức “tế tổ” (祭祖) long trọng. Nghi lễ này chính là sự kế thừa tinh thần của “Lạp tế” nhưng được tổ chức trong khuôn khổ gia tộc.
Các bài “Lạp tiết tế văn” (臘節祭文) mà đã tìm thấy ghi ghép trong gia phả chính là minh chứng sống động cho tính quy củ và sâu sắc của nghi lễ này. Sau phần tế lễ là bữa cơm sum họp (“hội ẩm” 會飲), củng cố tình thân tộc. “Lễ Chạp họ” do đó vừa là nghi lễ tâm linh (báo công với tổ tiên), vừa là một thiết chế xã hội quan trọng, thể hiện đạo lý “uống nước nhớ nguồn”.
Sự tồn tại của “Lễ Chạp họ” ở một số dòng họ lớn tại đồng bằng Bắc Bộ ngày nay, dù đã mai một nhiều, chính là tàn tích quý giá của cả một quá trình tiếp biến văn hóa lâu dài, từ “Lạp tế” chung đến “Chạp họ” riêng.
III Tiểu kết
Hành trình của hai chữ “tháng Chạp” là một điển hình sinh động về sự giao thoa, chuyển hóa và sáng tạo văn hóa. Nó khởi đầu từ một thuật ngữ nghi lễ trong kinh điển Nho gia (“Lạp” 臘), trải qua quá trình bản địa hóa ngữ âm để trở thành tên gọi dân dã (“Chạp”).
Không dừng lại ở đó, nó được các nhà thơ cổ điển nâng tầm, kết hợp với “tháng Giêng” để tạo nên một cặp hình ảnh thi ca điển nhã, biểu trưng cho chu kỳ thời gian trọn vẹn. Cuối cùng, trên phương diện thực hành xã hội, tinh thần của nó được người Việt chuyển hóa từ nghi lễ cung đình sang sinh hoạt gia tộc thiêng liêng qua “Chạp họ”.
Như vậy, mỗi lần nhắc đến “tháng Chạp”, chúng ta không chỉ nghĩ về một đơn vị thời gian cuối năm, mà còn có thể liên tưởng đến một kho từ nguyên sâu xa, một hình tượng nghệ thuật tinh tế trong thi ca, và một truyền thống đạo lý sâu nặng hướng về cội nguồn. Việc giải mã hành trình này, từ chữ nghĩa trong gia phả đến văn chương trong thư tịch, chính là góp phần khôi phục và tôn vinh những tầng văn hóa đã làm nên căn tính Việt.
Bùi Quang Tuấn