Người Phật Tử
  • Tin tức
    • Miền Bắc
    • Miền Trung
    • Miền Nam
    • Quốc tế
    • Vesak
    • Xã hội - Tâm linh
    • Thông báo
  • Tu học
    • Tuổi trẻ - Nhật ký
    • Thiền tông
    • Tịnh độ
    • Mật tông
    • Tìm hiểu - Vấn đáp
    • Luận đàm - Giảng kinh
  • Phật pháp
    • Giáo dục
    • Khoa học
    • Đời sống
    • Nhân vật
  • Nghi lễ
    • Nghi lễ tổng hợp
  • Thư viện
    • Phật giáo Việt Nam
    • Bài giảng - Kinh
    • Phim-Nhạc Phật
    • Thơ -Truyện- Sách
  • Văn hóa
    • Phật sử-Tưởng niệm
    • Ngày truyền thống PG
    • Tác phẩm - Nghệ thuật - Đồ hoạ
    • Giáo dục - Nhân vật - Cộng đồng
    • Văn học - Tùy bút
    • Ý kiến - Trao đổi - Dư luận
    • Xuân
  • Hoằng pháp
    • Giới thiệu kinh - sách
    • Hoằng pháp
  • Tự viện
    • Miền bắc
    • Miền trung
    • Miền nam
    • Quốc tế
  • Ẩm thực
    • Lời Phật dạy
    • Tin tức - Ẩm thực chay
    • Thực phẩm - Thức uống
  • Sức khỏe
  • Từ thiện
    • Tin tức
    • Gương điển hình
    • Cần giúp đỡ
  • Giới thiệu
    • Giới thiệu
    • Bồ Tát & Chư Tăng
    • Người Phật Tử
  • Ấn tống - Cúng dường
  • Video
  • Pháp âm

Ngọn đèn tự thân: Lời di huấn cuối cùng của Đức Phật

Tác giả Thích Chúc Xuân
07:49 | 17/08/2025 0 bình luận
Thích Facebook Twitter Linkedin Whatsapp Pinterest Email
nguoiphattu.com Bài viết này nhằm khái quát bối cảnh lịch sử, phân tích nội dung triết lý, đối chiếu với các hệ tư tưởng Đông – Tây, đồng thời chỉ ra những ứng dụng thiết thực trong thời đại ngày nay từ lời di huấn cuối cùng của Đức Phật.

Lời di huấn của Cố Trưởng lão Hòa thượng Thích Phổ Tuệ
Lời di huấn của Cố Đại lão Hòa thượng Thích Đôn Hậu
Lời di huấn của Đức Phật và sự tồn vong của giáo huấn Phật giáo
Từ Di huấn của Cố Trưởng lão Hòa thượng Trí Quang nghĩ về chánh pháp

Trong lịch sử tư tưởng nhân loại, di huấn cuối cùng của Đức Phật trước khi nhập Niết-bàn tại rừng Sala Song Thọ, Kusinara, được xem là một trong những thông điệp có giá trị vượt thời gian. Thông điệp ấy không chỉ là lời tiễn biệt của một bậc Thầy giác ngộ đối với hàng đệ tử, mà còn là kim chỉ nam cho tất cả những ai khao khát tìm kiếm chân lý, an lạc và giải thoát.

ngon-den-tu-than-loi-di-huan-cuoi-cung-cua-duc-phat.jpg

Việc tìm hiểu và phân tích ý nghĩa lời di huấn này có ý nghĩa quan trọng trong bối cảnh hiện đại, khi con người đang đối diện với nhiều khủng hoảng về niềm tin, đạo đức và sự an lạc tinh thần. Bằng cách quay trở về với ngọn đèn tự thân – tức khả năng tự tỉnh giác, tự nương tựa và hành trì Chánh Pháp. Chúng ta có thể tìm thấy con đường thoát khổ, an trú giữa những biến động vô thường của đời sống.

Bài viết này nhằm khái quát bối cảnh lịch sử, phân tích nội dung triết lý, đối chiếu với các hệ tư tưởng Đông – Tây, đồng thời chỉ ra những ứng dụng thiết thực trong thời đại ngày nay từ lời di huấn cuối cùng của Đức Phật.

I. BỐI CẢNH LỊCH SỬ VÀ Ý NGHĨA THỜI ĐẠI.

Trước khi nhập Niết Bàn tại rừng Sala Song Thọ, Kusinara, Đức Phật – sau hơn 45 năm hoằng pháp và khi tròn 80 tuổi, đã để lại lời giáo huấn tối hậu cho hàng đệ tử thân yêu. Trong bối cảnh xã hội Ấn Độ cổ đại, khi mà hàng chục tà thuyết tranh chấp (theo Kinh Phạm Võng, lên đến 62 tà thuyết) làm lu mờ con đường giải thoát, thông điệp “Tự thắp đèn mình” đã trở thành lời cảnh tỉnh mạnh mẽ:

“Này các Thầy Tỳ Kheo thân yêu, đây là lời giáo huấn sau cùng của ta. Hãy thắp sáng ngọn đèn của chính mình. Hãy làm ngọn đèn của chính mình. Hãy tỉnh giác! Hành trì Chánh Pháp. Chuyên chú vào nội tâm của các con. Hãy quay về nương tựa nơi chính mình. Đừng nương tựa vào ai khác. Tất cả đều là vô thường. Các con hãy tự an trú giữa mọi sự đổi thay. Tinh tấn không giãi đãi. Vĩnh viễn không bỏ cuộc (1)”

Những lời này không chỉ là lời từ biệt của một bậc thầy vĩ đại, mà còn là kim chỉ nam cho tất cả những ai khao khát tìm kiếm sự an lạc và giải thoát.

Đức Phật nhấn mạnh: “Giải thoát không đến từ thần linh hay nghi lễ hão huyền, mà phải xuất phát từ tự thân tuệ giác (2).”

II. PHÂN TÍCH CHI TIẾT LỜI DI HUẤN

1. “Hãy thắp sáng ngọn đèn của chính mình”: Từ Ẩn Dụ Đến Thực Hành.

Mỗi người phải tự mình thắp sáng ngọn đèn (dīpa) trí tuệ bên trong, biểu trưng cho sự hiểu biết (paññā), lòng từ bi và chánh niệm (sati). Đức Phật không bảo các đệ tử dựa vào Ngài hay bất kỳ ai khác để đạt giác ngộ, mà nhấn mạnh rằng con đường tu tập là hành trình cá nhân, đòi hỏi sự tự lực (atta-sāraṇa).

Trong Kinh Pháp Cú, Đức Phật dạy:

"Chính mình là nơi nương tựa của mình,

Ai khác có thể là nơi nương tựa được?" (Dhammapada 160) (3)

Trong Kinh Tương Ưng, Đức Phật dạy:

“Tự mình thắp sáng chân lý, đừng để ai dập tắt ngọn đèn ấy (4).”

  • Ý nghĩa triết học:

-        Tự lực (atta-sāraṇa): Phật giáo khẳng định rằng con đường giải thoát chỉ đến từ nỗ lực cá nhân, không dựa vào ân điển thần thánh.

-        Duyên khởi: “Thắp sáng” là quá trình tu tập Giới – Định – Tuệ theo nguyên lý “cái này có nên cái kia có” (paṭiccasamuppāda), như được thể hiện trong Kinh Trung Bộ (5).

-        Chánh niệm (sati): Là trạng thái tỉnh thức, giúp hành giả nhận diện bản chất thật của mọi hiện tượng.

2. “Hành trì Chánh Pháp – Chuyên Chú Vào Nội Tâm”.

Đức Phật dặn dò rằng con đường giải thoát phải được hành trì thông qua Chánh Pháp (Saddhamma):

-        Bát Chánh Đạo: Là con đường trung đạo, tránh xa khổ hạnh lẫn dục lạc, dẫn dắt hành giả đến giải thoát.

-        Tứ Niệm Xứ (satipaṭṭhāna): Thực hành quán sát thân, thọ, tâm, pháp giúp hành giả “chuyên chú vào nội tâm”, như được khẳng định trong Kinh Niệm Xứ: “Đây là con đường độc nhất đưa đến thanh tịnh (6).”

-  Phê phán ngoại cầu: “Đừng nương tựa vào ai khác” phản ánh tinh thần appamāda (không phóng dật), khuyến khích sự tự chủ trong tu tập.

3. “Tất cả đều vô thường – An Trú Giữa Đổi Thay”.

Thông điệp “tất cả đều vô thường” (anicca) khẳng định bản chất tạm thời của vạn vật:

-        Vũ trụ quan Phật giáo: Theo nguyên lý Duyên khởi (paṭiccasamuppāda), mọi hiện hữu đều do nhân duyên hợp thành và không có bản chất cố định. Kinh Kim Cang nhấn mạnh: “Phàm sở hữu tướng giai thị hư vọng (7).”

-        Ứng dụng tâm lý: Nhận thức vô thường giúp hành giả buông bỏ chấp thủ (upādāna). Thiền sư Ajahn Chah dạy: “Nếu nước đọng, nó sẽ thối. Nếu tâm bám víu, nó sẽ khổ (8).”

-        An trú trong vô thường: Đây không phải là sự chấp nhận thụ động, mà là sự tỉnh thức trước dòng chảy sinh diệt – như hoa sen nở rộ từ bùn mà không nhiễm bẩn.

4. “Tinh tấn không giải đãi – Vĩnh viễn không bỏ cuộc”.

Tinh tấn (viriya) là yếu tố then chốt duy trì sự tu tập:

-        Năng lượng hành trì: Được xem là một trong Bốn Chân Lý Cao Thượng (Tứ Diệu Đế), khẳng định rằng “Đạo đế là con đường diệt khổ cần được tu tập.”

-        Ví dụ kinh điển: Trong Kinh Tiểu Bộ, Đức Phật kể về tiền thân Ngài là Bồ tát dù bị cướp chặt đứt tay chân vẫn giữ được tâm từ bi, thể hiện tinh thần bất khuất trong hành trình tu tập (9).

-        Tinh thần kiên trì: “Tinh tấn không giải đãi, vĩnh viễn không bỏ cuộc” là lời kêu gọi hành động, nhấn mạnh khả năng giải thoát hiện hữu ngay trong từng sát-na, nếu hành giả không ngừng nỗ lực.

III. ĐỐI CHIẾU VỚI TRIẾT LÝ ĐÔNG-TÂY.

Lời di huấn của Đức Phật cũng được so sánh với các trường phái triết học khác:

-        Chủ nghĩa Khắc kỷ (Stoicism): Cả hai đề cao tự chủ và chấp nhận quy luật tự nhiên. Marcus Aurelius, một triết gia Khắc kỷ, từng nói: “Bạn có sức mạnh trong tâm hồn để chịu đựng mọi điều (10).” Tuy nhiên, Khắc kỷ nhấn mạnh sự điềm tĩnh và chấp nhận số phận, trong khi Phật giáo hướng đến giác ngộ toàn triệt qua tỉnh thức và quán sát nội tâm.

-        Ấn Độ giáo: Các kinh Upanishad với câu “Tat tvam asi” (Ngươi là That) nhấn mạnh giải thoát qua nhận thức bản thể vũ trụ. Ngược lại, Phật giáo phủ nhận khái niệm bản ngã (anattā) và xem giải thoát là sự diệt tận vô minh và chấp thủ.

-        Chủ nghĩa Hiện sinh (Existentialism): Jean-Paul Sartre nhấn mạnh rằng con người tự định nghĩa ý nghĩa cuộc đời qua hành động (11). Tương tự, Phật giáo khuyến khích tự lực, nhưng thay vì tập trung vào ý nghĩa chủ quan, Phật giáo hướng đến sự tỉnh giác để vượt qua khổ đau.

Biểu đồ so sánh triết lý

ngon-den-tu-than-loi-di-huan-cuoi-cung-cua-duc-phat.png

Biểu đồ minh họa sự tương đồng và khác biệt giữa Phật giáo, Khắc kỷ và Ấn Độ giáo.

Bảng 1. So sánh triết lý Phật giáo, Khắc kỷ và Ấn Độ giáo

Chủ đề

Phật giáo

Khắc kỷ

Ấn Độ giáo

Vô thường

Mọi pháp duyên sinh, vô ngã, biến đổi

Chấp nhận định mệnh, vô thường như lẽ tự nhiên

Luân hồi bất tận, chu kỳ sinh – tử (saṃsāra)

Tự do

Giải thoát qua tuệ giác và vô ngã

Tự do nội tâm, không lệ thuộc ngoại cảnh

Giải thoát (mokṣa) thoát khỏi luân hồi

Tự chủ

Nương tựa tự thân, tinh tấn tu tập

Khắc chế dục vọng, sống thuận lý trí

Sống theo dharma (bổn phận, luật vũ trụ)

Ý nghĩa

Giác ngộ, Niết-bàn, từ bi

Sống thuận lý tự nhiên

Hiệp nhất Atman (tự ngã) với Brahman (phạm ngã)

 IV. ỨNG DỤNG TRONG THỜI ĐẠI BIẾN ĐỘNG.

Giữa xã hội hiện đại với lối sống tiêu dùng và phụ thuộc công nghệ, lời dạy của Đức Phật vẫn giữ nguyên giá trị:

·        Sự tự chủ: “Đừng nương tựa vào ai khác” nhắc nhở mỗi người cần làm chủ cuộc đời, phát triển nội lực và trí tuệ để không bị cuốn vào các giá trị ngoại lai. Ví dụ, một nhân viên văn phòng áp dụng chánh niệm để tập trung vào công việc, tránh bị phân tâm bởi mạng xã hội.

·        Quản lý cảm xúc: Thực hành Tứ Niệm Xứ đã được ứng dụng trong trị liệu tâm lý, như phương pháp Mindfulness-Based Stress Reduction (MBSR) của Jon Kabat-Zinn. Một nghiên cứu năm 2014 tại Đại học Harvard cho thấy thiền chánh niệm giúp giảm 30% triệu chứng lo âu ở những người tham gia (12).

·        Đạo đức sinh thái: Nhận thức vô thường khuyến khích sống hài hòa với thiên nhiên. Ví dụ, cộng đồng ở làng Mai (Plum Village) tại Pháp thực hành lối sống tối giản, tái chế và bảo vệ môi trường dựa trên triết lý vô thường (13).

·        Ứng dụng trong giáo dục: Các trường học ở phương Tây đã đưa chánh niệm vào chương trình giảng dạy, giúp học sinh quản lý căng thẳng và cải thiện sự tập trung. Ví dụ, chương trình MindUP tại Mỹ đã được áp dụng cho hơn 1 triệu học sinh, cải thiện 25% kỹ năng tự điều chỉnh cảm xúc (14).

V. DI SẢN VƯỢT THỜI GIAN.

Lời di huấn cuối cùng của Đức Phật là di sản tinh thần vượt thời gian – cẩm nang cho nhân loại đối mặt với những khủng hoảng hiện sinh.

“Thắp sáng ngọn đèn của chính mình” không chỉ là một ẩn dụ mà còn là lời kêu gọi hành động, mời gọi mỗi người tự khai phá tuệ giác để nhận ra rằng:

-        Giải thoát không đến từ kiếp sau, mà được hiện thực hóa qua từng sát-na tỉnh thức.

-        Tự do đích thực là khi con người không lệ thuộc vào bất kỳ điều kiện ngoại lai nào – dù là vật chất, tình cảm hay tư tưởng.

Như lời Thiền sư Thích Nhất Hạnh đã viết: “mỗi người đều có tính Bụt trong lòng và nếu thực tập cho giỏi thì cũng có thể tỉnh thức (15).”

Hãy để ngọn đèn tự thân ấy luôn cháy sáng, soi rọi con đường vượt qua bóng tối của vô minh, hướng chúng ta đến một cuộc sống an lạc, tự do và tràn đầy trí tuệ.

VI. Kết:

Qua việc khảo cứu bối cảnh lịch sử, phân tích nội dung triết lý và đối chiếu với các hệ tư tưởng Đông – Tây, có thể khẳng định rằng di huấn cuối cùng của Đức Phật không chỉ mang giá trị tôn giáo mà còn chứa đựng ý nghĩa triết học và nhân văn sâu sắc.

Thông điệp “Hãy tự mình thắp sáng ngọn đèn cho chính mình” đã vượt ra ngoài giới hạn của một lời dạy trong khuôn khổ Phật giáo, trở thành kim chỉ nam cho nhân loại trong hành trình tìm kiếm sự tự do nội tại và an lạc tâm hồn. Đây là lời khẳng định mạnh mẽ về tinh thần tự chủ, tỉnh giác và kiên trì tu tập, những yếu tố có khả năng hóa giải khổ đau và dẫn dắt con người đến một đời sống an lạc.

Trong bối cảnh xã hội hiện đại, khi nhân loại đang đối diện với nhiều khủng hoảng về đạo đức, môi trường và tinh thần, di huấn này càng cho thấy giá trị vượt thời gian. Việc vận dụng lời dạy của Đức Phật vào đời sống hôm nay không chỉ giúp cá nhân nuôi dưỡng sự an lạc và tuệ giác, mà còn góp phần xây dựng một xã hội hài hòa, nhân ái và bền vững.

Với ý nghĩa đó, di huấn cuối cùng của Đức Phật thực sự là một di sản tinh thần vô giá, mãi mãi soi sáng con đường tu tập và hướng thiện cho tất cả chúng sinh.

Nam Mô Bổn Sư Thích Ca Mâu Ni Phật!

Thích Chúc Xuân


TÀI LIỆU THAM KHẢO:

1.     Tương Ưng Bộ Kinh (Saṃyutta Nikāya), V, phẩm Ambapālī, dịch giả Thích Minh Châu, Nxb Tôn Giáo, Hà Nội, 2002.

2.     Trường Bộ Kinh (Dīgha Nikāya), Kinh Đại Bát Niết Bàn (DN 16), dịch giả Thích Minh Châu, Nxb Tôn Giáo, Hà Nội, 2000.

3.     Kinh Pháp Cú (Dhammapada), kệ 160, dịch giả Thích Minh Châu, Nxb Tôn Giáo, Hà Nội, 2001.

4.     Tương Ưng Bộ Kinh (Saṃyutta Nikāya), SN 1.25, dịch giả Thích Minh Châu, Nxb Tôn Giáo, Hà Nội, 2000.

5.     Trung Bộ Kinh (Majjhima Nikāya), nhiều đoạn liên quan đến Duyên khởi, dịch giả Thích Minh Châu, Nxb Tôn Giáo, Hà Nội, 2000.

6.     Trung Bộ Kinh (Majjhima Nikāya), Kinh Niệm Xứ (MN 10), dịch giả Thích Minh Châu, Nxb Tôn Giáo, Hà Nội, 2000.

7.     Kinh Kim Cang (Vajracchedikā Prajñāpāramitā Sūtra), dịch giả Thích Trí Quang, Nxb Phương Đông, TP. Hồ Chí Minh, 2006.

8.     https://dn721601.ca.archive.org/0/items/ajahn-chah/Ajahn%20Chah%20-%20M%E1%BA%B7t%20h%E1%BB%93%20t%C4%A9nh%20l%E1%BA%B7ng.pdf

9.     Tiểu Bộ Kinh (Khuddaka Nikāya), Jātaka, dịch giả Thích Minh Châu, Nxb Tôn Giáo, Hà Nội, 2000.

10.  https://orionphilosophy.com/stoic-quotes/.

11.  https://www.thecollector.com/quotes-sartre-jean-paul-explained/.

12.  https://www.health.harvard.edu/blog/mindfulness-meditation-may-ease-anxiety-mental-stress-201401086967.

13.  https://langmai.org/tang-kinh-cac/vien-sach/thien-tap/huong-di-cua-dao-phat-cho-hoa-binh-va-moi-sinh/chuong-7-biet-cham-soc-chinh-ta-nguoi-muon-bao-ve-moi-truong/,

14.  Chương trình MindUP về chánh niệm trong giáo dục, MindUP.org.

15.  https://langmai.org/tang-kinh-cac/vien-sach/thien-tap/dao-phat-cua-tuoi-tre/phan-thuc-tap-can-ban/tinh-but-trong-long/


Từ khoá : lời di huấn lời di huấn của đức phật Kinh Di Giáo ngọn đèn tự thân người xuất gia tỳ kheo chánh niệm bát chánh đạo tứ niệm xứ an trú trong vô thường lời di huấn cuối cùng của đức phật

Viết bình luận

Lưu ý : Các ý kiến viết bằng ngoại ngữ, tiếng Việt không dấu hoặc có tính chất quảng cáo sẽ không được đăng.
Cám ơn sự đóng góp và quan tâm của quý vị.

TIN LIÊN QUAN

Thân, thọ, tâm, pháp là gì

Thân, thọ, tâm, pháp là gì

Tức giận là gì? Góc nhìn Phật học và con đường chuyển hóa

Tức giận là gì? Góc nhìn Phật học và con đường chuyển hóa

Giác hải vô biên, hồi đầu tức thị bỉ ngạn

Giác hải vô biên, hồi đầu tức thị bỉ ngạn

20 điều yếu tắc tòng lâm của Thiền Sư Bách Trượng Hoài Hải: Kim chỉ nam cho Tăng Ni mọi thời đại

20 điều yếu tắc tòng lâm của Thiền Sư Bách Trượng Hoài Hải: Kim chỉ nam cho Tăng Ni mọi thời đại

Hạnh độc cư

Hạnh độc cư

A La Hán vẫn còn tưởng lìa tưởng nhập pháp giới

A La Hán vẫn còn tưởng lìa tưởng nhập pháp giới

Kẻ điên rồ và người sáng suốt trong kinh điển Phật giáo

Kẻ điên rồ và người sáng suốt trong kinh điển Phật giáo

Đức Phật dạy về việc người tu ở trong rừng

Đức Phật dạy về việc người tu ở trong rừng

Kinh Di Giáo lược giải

Kinh Di Giáo lược giải

Lược đồ tu tập Bồ Tát đạo theo lời Phật dạy

Lược đồ tu tập Bồ Tát đạo theo lời Phật dạy

Hàng Chư Thiên có tâm địa hung bạo

Hàng Chư Thiên có tâm địa hung bạo

Tỳ kheo Phật giáo (Tu sĩ, Tăng sĩ, Sa môn Phật giáo)

Tỳ kheo Phật giáo (Tu sĩ, Tăng sĩ, Sa môn Phật giáo)

Bài viết xem nhiều

'Đạo Phật không cần đến những đoàn người theo Đạo Phật' *

'Đạo Phật không cần đến những đoàn người theo Đạo Phật' *

#Toàn cảnh ngập lụt khủng khiếp ở thành phố Huế

#Toàn cảnh ngập lụt khủng khiếp ở thành phố Huế

Vì sao miền Trung cứ mưa là lụt ?

Vì sao miền Trung cứ mưa là lụt ?

Chùa Phúc Lâm 70 năm hình thành và phát triển (1956 – 2025)

Chùa Phúc Lâm 70 năm hình thành và phát triển (1956 – 2025)

Sự quán thấy của Đức Phật về sự vận hành của thế giới - Quyển II, bài 3

Sự quán thấy của Đức Phật về sự vận hành của thế giới - Quyển II, bài 3

Lễ phụng tống kim quan Cố thượng toạ Thích Quảng Tánh trà-tỳ

Lễ phụng tống kim quan Cố thượng toạ Thích Quảng Tánh trà-tỳ

Thượng tọa Thích Quảng Tánh vừa viên tịch

Thượng tọa Thích Quảng Tánh vừa viên tịch

20 điều yếu tắc tòng lâm của Thiền Sư Bách Trượng Hoài Hải: Kim chỉ nam cho Tăng Ni mọi thời đại

20 điều yếu tắc tòng lâm của Thiền Sư Bách Trượng Hoài Hải: Kim chỉ nam cho Tăng Ni mọi thời đại

  • Tin tức
  • Miền Bắc
  • Miền Trung
  • Miền Nam
  • Quốc tế
  • Vesak
  • Xã hội - Tâm linh
  • Thông báo
  • Tu học
  • Tuổi trẻ - Nhật ký
  • Thiền tông
  • Tịnh độ
  • Mật tông
  • Tìm hiểu - Vấn đáp
  • Luận đàm - Giảng kinh
  • Phật pháp
  • Sự kiện - Vấn đề
  • Giáo dục
  • Khoa học
  • Đời sống
  • Nhân vật
  • Nghi lễ
  • Nghi lễ tổng hợp
  • Thư viện
  • Phật giáo Việt Nam
  • Bài giảng - Kinh
  • Phim-Nhạc Phật
  • Thơ -Truyện- Sách
  • Văn hóa
  • Phật sử-Tưởng niệm
  • Ngày truyền thống PG
  • Tác phẩm - Nghệ thuật - Đồ hoạ
  • Giáo dục - Nhân vật - Cộng đồng
  • Văn học - Tùy bút
  • Ý kiến - Trao đổi - Dư luận
  • Xuân
  • Hoằng pháp
  • Giới thiệu kinh - sách
  • Hoằng pháp
  • Tự viện
  • Miền bắc
  • Miền trung
  • Miền nam
  • Quốc tế
  • Ẩm thực
  • Lời Phật dạy
  • Tin tức - Ẩm thực chay
  • Thực phẩm - Thức uống
  • Từ thiện
  • Tin tức
  • Gương điển hình
  • Cần giúp đỡ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu
  • Facbook
  • Youtube
  • Twitter
  • Copyright NGUOIPHATTU.VN
Thời gian truy vấn : 0.140621 s