Có những từ ngữ, khi được dùng hằng ngày, dễ trở nên mờ nhạt đến mức không còn ai để ý. “Tâm” là một trong số đó. Người ta nói “tâm trạng không tốt”, “tâm lý phức tạp”, “động tâm”, “an tâm”… nhưng ít khi dừng lại để hỏi: tâm, thực ra là gì?

Trong truyền thống Theravāda, từ Pāli citta – thường được dịch là “tâm” – không phải một khái niệm trừu tượng để bàn luận triết học. Nó là một hiện tượng có thật, đang diễn ra từng khoảnh khắc trong kinh nghiệm sống của mỗi người. Khi đọc dòng chữ này, khi nghe tiếng xe ngoài đường, khi thấy nóng bức hoặc nhớ lại một kỷ niệm cũ – tất cả đều là các biểu hiện của citta.
Abhidhamma – bộ phận thứ ba trong Tam Tạng Pāli – không mô tả tâm như một thực thể bí ẩn nằm đâu đó trong con người. Thay vào đó, nó chỉ ra một sự kiện giản dị nhưng sâu sắc: tâm là sự biết cảnh.
Cintanaṃattaṃ cittaṃ – nhận thức, gọi là tâm.
Ārammanaṃ cinteti cittaṃ – biết đối tượng, gọi là tâm.
1. Tâm không phải là “cái tôi” đang biết
Một quan niệm phổ biến là: có một “cái tôi” bên trong, và “cái tôi” đó nhìn ra thế giới, nghe, cảm nhận, suy nghĩ. Nhưng khi Abhidhamma nói “tâm là sự biết cảnh”, nó không ám chỉ đến một chủ thể đứng đằng sau để thực hiện hành động “biết”.
Hãy thử quan sát trực tiếp: khi nhìn thấy cái cây ngoài cửa sổ, có thực sự tồn tại một “người nhìn” riêng biệt với “sự nhìn thấy” không? Hay chỉ đơn giản là có một quá trình nhận biết đang diễn ra – hình ảnh cái cây xuất hiện trong ý thức, và đó chính là tâm?
Phật giáo Theravāda chỉ rõ: tâm không phải là một thực thể cố định, mà là một dòng chảy liên tục của các sát-na nhận thức. Mỗi sát-na tâm sanh lên, tồn tại trong khoảng thời gian cực ngắn rồi diệt đi, nhường chỗ cho sát-na tiếp theo. Quá trình này diễn ra với tốc độ không thể tưởng tượng – hàng nghìn, hàng vạn lần trong chớp mắt – tạo ra ảo giác về một “cái ta” liên tục đang tồn tại.
2. Bốn đặc tính của tâm
Để hiểu tâm không chỉ về mặt khái niệm mà còn có thể nhận biết trực tiếp, các bản chú giải (Aṭṭhakathā) chỉ ra bốn đặc tính cơ bản:
2.1. Trạng thái chơn tướng: Biết cảnh
Ārammanaṃ vijāranakkhaṇaṃ – bản chất tự nhiên của tâm là nhận biết đối tượng. Khi ngồi trong căn phòng yên tĩnh, bỗng có tiếng chim hót vọng vào, ngay lập tức có sự biết. Không cần quyết định “tôi sẽ nghe”, không cần nỗ lực “để tôi chú ý”. Tâm tự nhiên bắt lấy cảnh âm thanh.
2.2. Phận sự: Chủ trì và hướng dẫn
Pubbaṅgamarasaṃ – vai trò của tâm là dẫn đầu, điều phối. Tâm không hoạt động một mình. Nó luôn đi kèm với các yếu tố tâm lý khác gọi là cetasika (sở hữu tâm) như cảm giác, tri giác, ý định, chú ý, niệm, định… Tâm đóng vai trò như người chỉ huy dàn nhạc, quyết định hướng đi, mở đường cho các yếu tố khác theo sau.
2.3. Sự thành tựu: Liên tục không gián đoạn
Sandhānapaccupaṭṭhānaṃ – tâm biểu hiện như một dòng chảy nối tiếp, không có khoảng trống. Không bao giờ có hai tâm cùng tồn tại trong một thời điểm. Tâm sanh lên từng cái một, mỗi cái tồn tại trong khoảnh khắc cực ngắn rồi diệt đi ngay lập tức để tâm kế tiếp sanh lên. Chính sự liên tục này tạo ra ảo giác về một “cái ta” bền vững.
2.4. Nhân cần thiết: Danh pháp và sắc pháp
Nāmarūpapadaṭṭhānaṃ – tâm không thể sanh khởi nếu thiếu hai điều kiện cơ bản: các yếu tố tâm lý (nāma) và cơ sở vật chất (rūpa). Tâm không phải một thực thể bay bổng trong không trung, mà luôn cần một nền tảng.
3. Bốn nhân sanh tâm
Tâm không tự nhiên sanh ra từ hư không. Nó luôn có điều kiện. Abhidhamma liệt kê bốn nhân chính:
3.1. Nghiệp quá khứ (Atītakamma)
Những hành động thiện hoặc bất thiện trong quá khứ tạo ra tiềm năng cho tâm quả sanh lên. Khi một người chết, tâm tái sanh khởi lên không phải ngẫu nhiên, mà được quyết định bởi nghiệp mạnh nhất đã tạo.
3.2. Sở hữu tâm (Cetasika)
Các yếu tố tâm lý như cảm thọ, tưởng, tư, niệm, định luôn đồng sanh, đồng diệt với tâm. Chúng cùng nương một căn với tâm, cùng biết một cảnh với tâm. Sở hữu tâm quyết định “màu sắc” của tâm – thiện hay bất thiện.
3.3. Cảnh (Ārammana)
Tâm không thể sanh nếu không có đối tượng. Bất cứ điều gì bị tâm biết – hình sắc, âm thanh, mùi vị, hay các pháp trong tâm như ý niệm, ký ức – đều gọi là cảnh. Có câu nói: “Không có cảnh thì không có tâm; có tâm là có cảnh.”
3.4. Vật (Vatthu)
Tâm cần một nền tảng vật chất để sanh khởi. Đối với năm loại tâm giác quan, “vật” là các sắc thần kinh nhạy cảm như nhãn vật, nhĩ vật, tỷ vật, thiệt vật, thân vật. Đối với các tâm ý thức, “vật” là hadayavatthu (vật sở tâm) ở vùng tim.
4. Tám mươi chín loại tâm – bản đồ chi tiết
Abhidhamma phân loại 89 loại tâm (hoặc 121 nếu tính chi thiền). Con số này không nhằm phô diễn kiến thức, mà để giúp người thực hành hiểu rõ cơ chế vận hành của tâm.
4.1. Phân loại theo lãnh vực (Vacara)
4.2. Phân loại theo cảnh
5. Giữa lý thuyết và đời sống
Abhidhamma đôi khi bị cho là quá phức tạp. Nhưng sự chi li đó có ý nghĩa: nó giúp ta nhìn rõ những gì đang diễn ra trong từng khoảnh khắc sống. Khi điện thoại reo, trong chưa đầy một giây: nhĩ thức biết âm thanh, ý thức nhận diện “điện thoại”, tầm suy xét “ai gọi?”, thọ cảm thấy tò mò, tư quyết định nhấc máy. Hàng chục tâm sanh diệt, không có một “cái tôi” nào cầm trịch.
Hiểu được điều này mang lại sự nhẹ nhàng. Khi biết cơn giận chỉ là tâm đang sanh diệt, không phải “cái tôi” đang giận, con người dễ buông bỏ hơn. Mục đích học về tâm không phải để trở thành chuyên gia lý thuyết, mà để nhận ra tâm đang vận hành như thế nào trong chính cuộc đời mình. Hiểu tâm là bước đầu tiên trên con đường thực hành – và từ đó, con đường sẽ mở ra.
Thấy Biết