
Hình minh họa
Trong giao tiếp của con người có thể phân thành sáu loại lời nói:
1- Lời nói sai sự thật, không có lợi ích, và khiến người khác khó chịu.
Ví dụ, vu cáo một người có giới hạnh là người phá giới. Lời vu cáo ấy không đúng sự thật, có thể khiến người khác mất niềm tin nơi người bị cáo buộc, vô tình tạo bất thiện nghiệp. Người bị vu cáo cũng khổ tâm vì bị hiểu lầm oan uổng. Người trí không tán đồng loại lời nói này; đó là lời nói ác ý và không thích hợp.
2 - Lời nói sai sự thật, không có lợi ích, nhưng được nhiều người ưa thích.
Bao gồm truyện hư cấu, nói xấu sau lưng gây chia rẽ, hoặc những luận thuyết sai chánh pháp. Nhiều truyện kể, tiểu thuyết chỉ là tưởng tượng, không phản ánh sự thật và không đem lại lợi ích thiết thực; đôi khi còn kích thích tham dục, sân hận, buồn khổ hay chán nản. Tuy vậy, nhiều người vẫn thích nghe hoặc đọc. Lời nói vu khống, thiên lệch cũng thuộc loại này, tuy gây tổn hại nhưng người nghe có thể tưởng là vì lợi ích của mình.
Trong Tam Tạng có ghi lại: trước khi Đức Phật xuất hiện, một số giáo thuyết chủ trương tế sinh để cầu phúc. Người ta tin rằng sát sinh hiến tế sẽ xoá ác nghiệp và đem lại phồn vinh. Vua Pasenadi xứ Kosala từng chuẩn bị hiến tế hàng trăm bò, dê, cừu non. Theo lời khuyên của Hoàng hậu Mallikā, vua đến hỏi Đức Phật. Đức Phật dạy rằng việc sát sinh không đem lại phúc lành; ngược lại, phóng sinh mới thật sự tạo công đức và đem lại an lạc. Nhà vua hiểu ra và cho thả toàn bộ súc vật.
Quan niệm giết hại để cầu phúc rõ ràng phi lý, nhưng vẫn có nhiều người tin theo.
Cũng thời đó, Ajita Kesakambala chủ trương: “Không có thiện, không có ác, không có quả báo, không có đời sau.” Đây là đoạn kiến (uccheda-diṭṭhi). Người tin như vậy thường không tránh ác nghiệp. Theo Phật giáo, sau khi chết họ vẫn phải chịu quả báo tương xứng. Dù giáo thuyết ấy không đúng và không lợi ích, nhưng vẫn có người thích nghe, đó chính là loại lời nói thứ hai.
3 - Lời nói chân thật nhưng không lợi ích và không làm người khác hoan hỷ.
Ví dụ gọi thẳng kẻ trộm là “kẻ trộm”, người gian dối là “kẻ gian”, hay nêu khuyết điểm người khác một cách thô ráp. Dù đúng sự thật, nếu không đem lại lợi ích thì cũng không nên nói. Đức Phật không dùng loại lời nói này.
4 - Lời nói chân thật, không lợi ích nhưng được nhiều người ưa thích.
Ví dụ lan truyền tin đồn, chuyện hậu trường chính trị, hoặc tiết lộ điều riêng tư khiến người này bất hòa với người khác. Dù đúng sự thật, nếu không lợi ích thì vẫn không nên nói. Đức Phật không dùng loại lời nói này.
5 - Lời nói chân thật và lợi ích, dù có thể khiến một số người không hài lòng.
Ví dụ lời cảnh tỉnh: “Hiện tại bạn khổ vì nghiệp bất thiện đã tạo; nếu không sửa đổi, hậu quả còn nặng hơn.” Những lời này xuất phát từ lòng từ bi, nhằm lợi ích lâu dài. Đức Phật đôi khi dùng loại lời nói này.
Chẳng hạn, Đức Phật tuyên bố Devadatta sẽ đọa khổ cảnh lâu dài do gây chia rẽ Tăng đoàn (saṅghabheda). Lời ấy không làm Devadatta hoan hỷ, nhưng nhằm cảnh tỉnh người khác. Vì chân thật và lợi ích nên Đức Phật nói khi cần thiết.
6 - Lời nói chân thật, lợi ích và làm nhiều người hoan hỷ.
Bao gồm những lời giảng về bố thí, trì giới, tu tâm, chánh pháp. Đây là loại lời Đức Phật thường sử dụng nhất vì vừa đúng sự thật, vừa lợi ích, lại đem lại hoan hỷ cho người nghe có trí.
Tóm lại:
Nói lời đúng thời rất quan trọng. Ví dụ, trong lễ cưới hay lễ xuất gia khi mọi người đang hoan hỷ, nói sâu về quán tử thi hay tiến trình tuệ minh sát có thể không thích hợp. Ngược lại, giảng đề tài chúc phúc (maṅgala) trong tang lễ cũng không phù hợp.
Tóm lại, Đức Phật chỉ nói những lời có lợi ích cho đời sống thế tục và xuất thế. Vì vậy Sātāgiri trả lời rằng Đức Phật luôn cân nhắc lợi ích trước khi thuyết ngôn.
Ân đức Sugato (Thiện Thệ)
Do luôn nói lời đúng thời, đúng pháp, nên Đức Phật được tôn xưng là Sugato: “bậc nói lời khéo léo, đúng đắn.” Ngài nói điều chân thật và lợi ích, dù có khi không làm tất cả mọi người hài lòng. Có thể tóm lược:
“Đức Phật luôn nói điều đúng và điều lợi ích, bất kể được ưa thích hay không.”
Giảng giải Kinh Hemavata
Mahāsi Sayādaw
Biên tập: Dhana Pālaka